firing squad
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Đội hành quyết: Một nhóm lính được chỉ định để bắn chết một người bị kết án tử hình, thường là trong bối cảnh quân sự. - Đội bắn nghi lễ: Một nhóm lính bắn loạt đạn trong đám tang quân đội để tỏ lòng kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tù nhân bị hành quyết bởi một đội hành quyết vào lúc bình minh.)
- (Một đội bắn nghi lễ đã bắn ba loạt đạn tại đám tang của người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to face a firing squad": đối mặt với án tử hình bằng cách bị bắn.
- The dictator ordered the rebels to face a firing squad. (Nhà độc tài ra lệnh cho những người nổi dậy đối mặt với đội hành quyết.)
"a firing squad member": thành viên của đội hành quyết.
- He was chosen as a firing squad member for the execution. (Anh ta được chọn làm thành viên của đội hành quyết cho vụ xử tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Firing (danh từ): hành động bắn súng.
- The firing continued for hours. (Việc bắn súng tiếp diễn trong nhiều giờ.)
- Squad (danh từ): đội, nhóm (thường là nhỏ, có tổ chức).
- The squad was deployed for a special mission. (Đội được triển khai cho một nhiệm vụ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Execution squad: đội hành quyết (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Firing party: nhóm bắn (thường dùng trong nghi lễ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "firing squad", nhưng có thể dùng "to be shot by a firing squad" (bị bắn bởi một đội hành quyết).
Thành ngữ liên quan
- "to stand before a firing squad": đứng trước đội hành quyết (ám chỉ sắp bị hành quyết).
- The spy stood before a firing squad without showing fear. (Điệp viên đứng trước đội hành quyết mà không tỏ ra sợ hãi.)